Dịch vụ sản phụ khoa · Hà Nội

Điều trị hiếm muộn tại Hà Nội — IVF, IUI và các phương pháp hỗ trợ sinh sản

Tổng hợp thông tin về điều trị hiếm muộn tại Hà Nội — IVF, IUI, ICSI — quy trình, chi phí và danh sách trung tâm hỗ trợ sinh sản uy tín.

15 phòng khám cung cấpChi phí: 5,000,000–150,000,000₫

Tổng quan về hiếm muộn

Hiếm muộn (vô sinh) được định nghĩa là không có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn (2–3 lần/tuần) không dùng biện pháp tránh thai — hoặc sau 6 tháng với phụ nữ từ 35 tuổi trở lên. Khoảng 10–15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản gặp khó khăn này.

Nguyên nhân hiếm muộn chia đều giữa các bên:

  • Nguyên nhân từ phía vợ (~35–40%): buồng trứng đa nang, tắc vòi trứng, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung, rối loạn rụng trứng, dự trữ buồng trứng kém
  • Nguyên nhân từ phía chồng (~35–40%): ít tinh trùng, yếu tinh trùng, dị dạng tinh trùng
  • Nguyên nhân kết hợp (~20%): cả hai vợ chồng đều có vấn đề
  • Không rõ nguyên nhân (~10–15%): unexplained infertility

Quy trình chẩn đoán hiếm muộn

Đánh giá ban đầu thường gồm:

Với người vợ:

  • Siêu âm phụ khoa: đánh giá buồng trứng, đếm nang thứ cấp (AFC), tử cung
  • Xét nghiệm nội tiết: FSH, LH, AMH (dự trữ buồng trứng), Estradiol, Prolactin, Progesterone
  • Đánh giá vòi trứng: chụp tử cung vòi trứng (HSG) hoặc nội soi ổ bụng
  • Tầm soát bệnh lây qua đường tình dục nếu cần

Với người chồng:

  • Tinh dịch đồ (semen analysis): số lượng, độ di động, hình thái tinh trùng
  • Xét nghiệm nội tiết (nếu tinh dịch đồ bất thường): testosterone, FSH, LH
  • Siêu âm tinh hoàn (nếu cần)

Các phương pháp điều trị

IUI — Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (Intrauterine Insemination)

IUI là kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đơn giản nhất. Tinh trùng được chuẩn bị (lọc rửa, chọn lọc) rồi bơm trực tiếp vào buồng tử cung qua ống thông mềm, vào thời điểm rụng trứng.

Phù hợp khi:

  • Tinh dịch đồ bình thường hoặc giảm nhẹ
  • Vòi trứng thông
  • Rối loạn rụng trứng nhẹ
  • Hiếm muộn không rõ nguyên nhân

Quy trình:

  1. Theo dõi rụng trứng bằng siêu âm và xét nghiệm LH
  2. Lấy tinh dịch chồng, lọc rửa trong phòng lab
  3. Bơm tinh trùng vào buồng tử cung qua ống thông (không đau hoặc khó chịu nhẹ)
  4. Theo dõi sau 2 tuần xem có thai không

Tỷ lệ thành công: ~10–20%/chu kỳ. Thường thực hiện 3–6 chu kỳ IUI trước khi chuyển sang IVF.

Chi phí: 5.000.000–15.000.000₫/chu kỳ (bao gồm kích trứng và thủ thuật)


IVF — Thụ tinh trong ống nghiệm (In Vitro Fertilization)

IVF là phương pháp hỗ trợ sinh sản hiệu quả nhất hiện nay. Trứng được lấy ra khỏi cơ thể, thụ tinh với tinh trùng trong phòng lab, phôi được nuôi dưỡng 3–5 ngày rồi chuyển vào tử cung.

Quy trình đầy đủ:

  1. Kích thích buồng trứng (8–14 ngày): Tiêm thuốc hàng ngày để kích thích nhiều nang trứng phát triển cùng lúc. Theo dõi bằng siêu âm và xét nghiệm máu mỗi 2–3 ngày.
  2. Chọc hút trứng (OPU): Thực hiện dưới gây mê/an thần nhẹ, đưa kim qua âm đạo dưới hướng dẫn siêu âm để hút dịch nang trứng. Thời gian ~20–30 phút.
  3. Thụ tinh trong phòng lab: Trứng trộn với tinh trùng đã chuẩn bị (IVF cổ điển) hoặc tiêm tinh trùng vào trứng (ICSI).
  4. Nuôi phôi: Phôi được nuôi trong tủ ấm đặc biệt 3–5 ngày. Phôi ngày 5 (blastocyst) có tỷ lệ làm tổ cao hơn.
  5. Chuyển phôi (ET): Đưa 1–2 phôi vào buồng tử cung qua ống thông mềm. Không đau, không cần gây mê.
  6. Hỗ trợ pha hoàng thể: Dùng progesterone (đặt âm đạo hoặc tiêm) trong 2 tuần sau chuyển phôi.
  7. Xét nghiệm hCG sau 14 ngày để xác định có thai.

Tỷ lệ thành công (trung bình toàn cầu):

  • Dưới 35 tuổi: ~40–50%/chu kỳ chuyển phôi tươi
  • 35–37 tuổi: ~30–40%
  • 38–40 tuổi: ~20–30%
  • Trên 40 tuổi: <10–15%

Chi phí: 50.000.000–120.000.000₫/chu kỳ kích trứng (chưa bao gồm thuốc kích trứng, có thể tốn thêm 15–40 triệu)


ICSI — Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (Intracytoplasmic Sperm Injection)

ICSI là biến thể của IVF, trong đó phôi sinh học viên dùng kim cực nhỏ tiêm trực tiếp một tinh trùng vào bào tương của trứng. Hiện nay ICSI được sử dụng trong >70% chu kỳ IVF.

Phù hợp khi:

  • Số lượng tinh trùng rất ít (oligozoospermia nặng)
  • Tinh trùng không di động (asthenozoospermia)
  • Hình thái tinh trùng rất kém
  • Tinh trùng lấy bằng phẫu thuật (TESA, PESA) từ tinh hoàn/mào tinh

Chi phí: Tương tự IVF chuẩn, có thể thêm 5–10 triệu phí ICSI


Đông lạnh phôi và trứng

Đông lạnh phôi: Phôi dư sau chu kỳ IVF được đông lạnh bằng phương pháp thủy tinh hóa (vitrification). Khi cần, phôi được rã đông và chuyển vào buồng tử cung (FET — Frozen Embryo Transfer). Chi phí FET thấp hơn nhiều so với chu kỳ IVF đầy đủ: ~15–30 triệu/chu kỳ FET.

Đông lạnh trứng: Trứng được đông lạnh trước khi thụ tinh — thường để bảo tồn khả năng sinh sản cho phụ nữ điều trị ung thư, hoặc phụ nữ muốn trì hoãn sinh con.


PGT — Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (Preimplantation Genetic Testing)

Xét nghiệm nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền của phôi trước khi chuyển, giúp chọn phôi khỏe mạnh và giảm nguy cơ sảy thai. Chỉ định với người trên 38 tuổi, tiền sử sảy thai liên tiếp, hoặc mang gen bệnh di truyền. Chi phí bổ sung: ~20–40 triệu cho xét nghiệm.

Tỷ lệ thành công theo tuổi

Tuổi người vợTỷ lệ sinh sống/chu kỳ (ước tính)
< 35 tuổi40–50%
35–37 tuổi30–40%
38–40 tuổi20–30%
41–42 tuổi10–20%
> 42 tuổi< 10%

Số liệu này là ước tính chung. Tỷ lệ thực tế phụ thuộc vào từng trung tâm và từng bệnh nhân cụ thể.

Các trung tâm hỗ trợ sinh sản tại Hà Nội

  • Bệnh viện Phụ sản Trung ương — Trung tâm Hỗ trợ Sinh sản Quốc gia, bệnh viện công uy tín nhất với chi phí thấp hơn
  • Bệnh viện Phụ sản Hà Nội — Trung tâm hỗ trợ sinh sản đầy đủ thiết bị
  • Vinmec Times City — Dịch vụ quốc tế, môi trường hiện đại
  • Một số trung tâm chuyên biệt tư nhân

Khi chọn trung tâm, hỏi rõ:

  • Tỷ lệ sinh sống thực tế của trung tâm (live birth rate per cycle)
  • Kinh nghiệm bác sĩ phôi học
  • Phác đồ điều trị cụ thể cho tình trạng của bạn
  • Chi phí trọn gói và các phụ phí có thể phát sinh

Thông tin trên trang mang tính tham khảo — không thay thế tư vấn y khoa trực tiếp.

Chi phí tham khảo

Khoảng 5,000,000₫ – 150,000,000₫. Giá thực tế có thể khác nhau giữa các cơ sở y tế và thời điểm. Liên hệ trực tiếp cơ sở để có báo giá chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Hiếm muộn được chẩn đoán như thế nào?
Hiếm muộn được định nghĩa là không có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn không dùng biện pháp tránh thai (hoặc sau 6 tháng với phụ nữ trên 35 tuổi). Chẩn đoán bao gồm đánh giá cả hai vợ chồng: tinh dịch đồ cho chồng; siêu âm, xét nghiệm nội tiết, kiểm tra vòi trứng cho vợ.
IVF và IUI khác nhau như thế nào?
IUI (Bơm tinh trùng vào buồng tử cung) là thủ thuật đơn giản hơn, ít xâm lấn, phù hợp khi tinh trùng có vấn đề nhẹ hoặc nguyên nhân không rõ. IVF (Thụ tinh trong ống nghiệm) là quá trình phức tạp hơn: lấy trứng, thụ tinh ngoài cơ thể và chuyển phôi vào tử cung. IVF có tỷ lệ thành công cao hơn nhưng chi phí cũng cao hơn nhiều.
Tỷ lệ thành công của IVF là bao nhiêu?
Tỷ lệ thành công của IVF phụ thuộc nhiều vào tuổi của người phụ nữ: dưới 35 tuổi khoảng 40–50%/chu kỳ; 35–40 tuổi khoảng 25–35%; trên 40 tuổi giảm đáng kể. Mỗi trung tâm có số liệu riêng; hỏi tỷ lệ thành công thực tế của trung tâm bạn chọn.
IVF có được bảo hiểm y tế chi trả không?
Hiện tại BHYT không chi trả cho IVF tại Việt Nam. Một số bảo hiểm sức khỏe tư nhân có gói hỗ trợ chi phí IVF — kiểm tra hợp đồng bảo hiểm của bạn.

Phòng khám cung cấp dịch vụ Điều trị hiếm muộn

Phòng khám tư

Thông tin về BS Phạm Thị Thùy Dương – IVF Hồng Ngọc Yên Ninh, phòng khám tư sản phụ khoa tại Hoàn Kiếm, Hà Nội: địa chỉ, liên hệ và dịch vụ tham khảo. Dịch vụ gồm điều trị hiếm muộn, khám phụ khoa.

Hoàn Kiếm Điều trị hiếm muộn Khám phụ khoa

Bệnh viện tư

Thông tin về Phòng Khám Hiếm Muộn Bs Mỹ Dung, bệnh viện tư sản phụ khoa tại Thanh Xuân, Hà Nội: địa chỉ, liên hệ và dịch vụ tham khảo. Dịch vụ gồm điều trị hiếm muộn, khám phụ khoa.

Thanh Xuân Điều trị hiếm muộn Khám phụ khoa

Phòng khám tư

Thông tin về Phòng khám Sản phụ khoa - Hiếm muộn Hằng Nga, phòng khám tư sản phụ khoa tại Nam Từ Liêm, Hà Nội: địa chỉ, liên hệ và dịch vụ tham khảo. Dịch vụ gồm khám phụ khoa, điều trị hiếm muộn, khám thai.

Nam Từ Liêm Khám phụ khoa Điều trị hiếm muộn Khám thai

Phòng khám tư

Thông tin về Phòng khám sản phụ khoa - Hỗ trợ sinh sản An Phúc, phòng khám tư sản phụ khoa tại Hai Bà Trưng, Hà Nội: địa chỉ, liên hệ và dịch vụ tham khảo. Dịch vụ gồm khám phụ khoa, điều trị hiếm muộn, khám thai.

Hai Bà Trưng Khám phụ khoa Điều trị hiếm muộn Khám thai

Phòng khám tư

Phòng khám sản phụ khoa tại Hai Bà Trưng, Hà Nội — Phòng Khám Sản Phụ Khoa PGS.TS.Nguyễn Mạnh Thắng - Phòng Khám Nhật Việt - khám thai, hiếm muộn, nam học. Dịch vụ gồm khám thai, khám phụ khoa, điều trị hiếm muộn.

Hai Bà Trưng Khám thai Khám phụ khoa Điều trị hiếm muộn

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư nhân tại Long Biên với đầy đủ dịch vụ sản phụ khoa, gói thai sản và hỗ trợ sinh sản, là lựa chọn tiện lợi cho cư dân phía đông Hà Nội.

Long Biên Gia Lâm Khám thai Siêu âm thai Siêu âm 4D

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư nhân lớn tại khu vực Mỹ Đình — Nam Từ Liêm với dịch vụ sản phụ khoa và IVF đầy đủ, phục vụ cư dân phía tây và tây nam Hà Nội.

Nam Từ Liêm Cầu Giấy Khám thai Siêu âm thai Siêu âm 4D

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư nhân lớn tại Hà Nội, cung cấp đầy đủ dịch vụ sản phụ khoa từ khám thai, gói thai sản đến sinh con trong phòng sinh hiện đại.

Tây Hồ Cầu Giấy Khám thai Siêu âm 4D Siêu âm thai

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư quốc tế cao cấp tại quận Hai Bà Trưng, nổi bật với phòng sinh gia đình, gói thai sản trọn gói và dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế.

Hai Bà Trưng Khám thai Siêu âm 4D Siêu âm thai

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư nhân với dịch vụ sản phụ khoa đầy đủ, gói thai sản trọn gói và nhiều cơ sở tại Hà Nội, phù hợp cho gia đình muốn dịch vụ tốt với chi phí thấp hơn các bệnh viện quốc tế.

Ba Đình Bắc Từ Liêm Khám thai Siêu âm 4D Siêu âm thai

Bệnh viện công

Bệnh viện sản phụ khoa tuyến trung ương, trung tâm hàng đầu về điều trị hiếm muộn và các ca thai sản nguy cơ cao tại miền Bắc.

Đống Đa Khám thai Siêu âm 4D Siêu âm thai

Bệnh viện tư

Bệnh viện tư nhân tại Nam Từ Liêm với dịch vụ sản phụ khoa đầy đủ, gói thai sản và môi trường hiện đại, phù hợp cho gia đình khu vực Mỹ Đình và phía tây Hà Nội.

Nam Từ Liêm Bắc Từ Liêm Khám thai Siêu âm 4D Siêu âm thai
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn trực tiếp từ bác sĩ.